ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cáp treo" (1件)
cáp treo
日本語
名ケーブルカー
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
ケーブルカーシステムはまもなく建設される予定だ。
類語検索結果 "cáp treo" (1件)
tuyến cáp treo
日本語
フケーブルカー路線
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
フレーズ検索結果 "cáp treo" (2件)
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
ケーブルカーシステムはまもなく建設される予定だ。
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
